delighted nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

delighted

adjective
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng

a delighted smile

một nụ cười vui vẻ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

delighted nghĩa là gì?

"delighted" nghĩa là vui mừng.

delighted phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈlaɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "delighted"?

a delighted smile (một nụ cười vui vẻ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll