debris nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

debris

noun
/ˈdebriː//dəˈbriː/
mảnh vụn

Emergency teams are still clearing the debris from the plane crash.

Các đội cứu hộ vẫn đang dọn dẹp các mảnh vỡ từ vụ tai nạn máy bay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

debris nghĩa là gì?

"debris" nghĩa là mảnh vụn.

debris phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdebriː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "debris"?

Emergency teams are still clearing the debris from the plane crash. (Các đội cứu hộ vẫn đang dọn dẹp các mảnh vỡ từ vụ tai nạn máy bay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll