dealer nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

dealer

noun
/ˈdiːlə(r)//ˈdiːlər/
đại lý

an art/antique dealer

một người buôn đồ cổ/nghệ thuật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dealer nghĩa là gì?

"dealer" nghĩa là đại lý.

dealer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdiːlə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dealer"?

an art/antique dealer (một người buôn đồ cổ/nghệ thuật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll