debut nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

debut

noun
/ˈdeɪbjuː//deɪˈbjuː/
ra mắt

He will make his debut for the first team this week.

Anh ấy sẽ ra mắt đội một vào tuần này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

debut nghĩa là gì?

"debut" nghĩa là ra mắt.

debut phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdeɪbjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "debut"?

He will make his debut for the first team this week. (Anh ấy sẽ ra mắt đội một vào tuần này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll