deal nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

deal

noun
/diːl/
thỏa thuận

to sign/strike/finalize/close a deal

ký kết/tấn công/hoàn tất/chốt một thỏa thuận

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deal nghĩa là gì?

"deal" nghĩa là thỏa thuận; thỏa thuận.

deal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /diːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deal"?

to sign/strike/finalize/close a deal (ký kết/tấn công/hoàn tất/chốt một thỏa thuận)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll