cultivate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cultivate

verb
/ˈkʌltɪveɪt/
trồng trọt

The land around here has never been cultivated.

Đất xung quanh đây chưa bao giờ được canh tác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cultivate nghĩa là gì?

"cultivate" nghĩa là trồng trọt.

cultivate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌltɪveɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cultivate"?

The land around here has never been cultivated. (Đất xung quanh đây chưa bao giờ được canh tác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll