crawl nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

crawl

verb
/krɔːl/
thu thập thông tin

Our baby is just starting to crawl.

Con của chúng tôi mới bắt đầu bò.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

crawl nghĩa là gì?

"crawl" nghĩa là thu thập thông tin.

crawl phát âm như thế nào?

Phiên âm: /krɔːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "crawl"?

Our baby is just starting to crawl. (Con của chúng tôi mới bắt đầu bò.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll