crash nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

crash

noun
/kræʃ/
tai nạn

a car/plane crash

một vụ tai nạn ô tô/máy bay

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

crash nghĩa là gì?

"crash" nghĩa là tai nạn; tai nạn.

crash phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kræʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "crash"?

a car/plane crash (một vụ tai nạn ô tô/máy bay)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll