create nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

create

verb
/kriˈeɪt/
tạo ra

Scientists disagree about how the universe was created.

Các nhà khoa học không đồng ý về cách vũ trụ được tạo ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

create nghĩa là gì?

"create" nghĩa là tạo ra.

create phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kriˈeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "create"?

Scientists disagree about how the universe was created. (Các nhà khoa học không đồng ý về cách vũ trụ được tạo ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll