crack nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

crack

noun
/kræk/
vết nứt

This cup has a crack in it.

Chiếc cốc này có một vết nứt bên trong.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

crack nghĩa là gì?

"crack" nghĩa là vết nứt; vết nứt.

crack phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kræk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "crack"?

This cup has a crack in it. (Chiếc cốc này có một vết nứt bên trong.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll