Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
craft
noun/krɑːft//kræft/
thủ công
“traditional crafts like basket-weaving”
nghề thủ công truyền thống như đan giỏ
“traditional crafts like basket-weaving”
nghề thủ công truyền thống như đan giỏ
craft nghĩa là gì?
"craft" nghĩa là thủ công; thủ công.
craft phát âm như thế nào?
Phiên âm: /krɑːft/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "craft"?
traditional crafts like basket-weaving (nghề thủ công truyền thống như đan giỏ)