confront nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

confront

verb
/kənˈfrʌnt/
đối đầu

What is to be done about the economic problems confronting the country?

Phải làm gì trước những vấn đề kinh tế mà đất nước đang phải đối mặt?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

confront nghĩa là gì?

"confront" nghĩa là đối đầu.

confront phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈfrʌnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "confront"?

What is to be done about the economic problems confronting the country? (Phải làm gì trước những vấn đề kinh tế mà đất nước đang phải đối mặt?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll