concrete nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

concrete

adjective
/ˈkɒŋkriːt//ˈkɑːnkriːt/
bê tông

a concrete floor

một sàn bê tông

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

concrete nghĩa là gì?

"concrete" nghĩa là bê tông; bê tông.

concrete phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒŋkriːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "concrete"?

a concrete floor (một sàn bê tông)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll