combustion nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

combustion

noun
/kəmˈbʌs.tʃən/
đốt cháy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

combustion nghĩa là gì?

"combustion" nghĩa là đốt cháy.

combustion phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈbʌs.tʃən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll