Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
coloured
adjective/ˈkʌləd//ˈkʌlərd/
màu
“brightly coloured balloons”
bong bóng có màu sắc rực rỡ
“brightly coloured balloons”
bong bóng có màu sắc rực rỡ
coloured nghĩa là gì?
"coloured" nghĩa là màu.
coloured phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkʌləd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "coloured"?
brightly coloured balloons (bong bóng có màu sắc rực rỡ)