Từ vựng
C1 · advanced · oxford
colonial
adjective/kəˈləʊniəl/
thuộc địa
“a colonial power”
một cường quốc thuộc địa
“a colonial power”
một cường quốc thuộc địa
colonial nghĩa là gì?
"colonial" nghĩa là thuộc địa.
colonial phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəˈləʊniəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "colonial"?
a colonial power (một cường quốc thuộc địa)