colloquially nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

colloquially

adverb
nói một cách thông tục

Cattle, colloquially referred to as cows, are domesticated ungulates.

Gia súc, thường được gọi là bò, là động vật móng guốc được thuần hóa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

colloquially nghĩa là gì?

"colloquially" nghĩa là nói một cách thông tục.

Ví dụ với "colloquially"?

Cattle, colloquially referred to as cows, are domesticated ungulates. (Gia súc, thường được gọi là bò, là động vật móng guốc được thuần hóa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll