collect nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

collect

verb
/kəˈlekt/
thu thập

collect something, to collect data/evidence/information

thu thập cái gì đó, thu thập dữ liệu/bằng chứng/thông tin

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

collect nghĩa là gì?

"collect" nghĩa là thu thập.

collect phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈlekt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "collect"?

collect something, to collect data/evidence/information (thu thập cái gì đó, thu thập dữ liệu/bằng chứng/thông tin)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll