Từ vựng
A2 · basic · oxford
colleague
noun/ˈkɒliːɡ//ˈkɑːliːɡ/
đồng nghiệp
“work/senior/male colleagues”
công việc/cấp cao/đồng nghiệp nam
“work/senior/male colleagues”
công việc/cấp cao/đồng nghiệp nam
colleague nghĩa là gì?
"colleague" nghĩa là đồng nghiệp.
colleague phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒliːɡ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "colleague"?
work/senior/male colleagues (công việc/cấp cao/đồng nghiệp nam)