classify nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

classify

verb
/ˈklæsɪfaɪ/
phân loại

The books in the library are classified according to subject.

Sách trong thư viện được phân loại theo chủ đề.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

classify nghĩa là gì?

"classify" nghĩa là phân loại.

classify phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklæsɪfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "classify"?

The books in the library are classified according to subject. (Sách trong thư viện được phân loại theo chủ đề.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll