calm nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

calm

adjective
/kɑːm/
bình tĩnh

It is important to keep calm in an emergency.

Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

calm nghĩa là gì?

"calm" nghĩa là bình tĩnh; bình tĩnh; bình tĩnh.

calm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kɑːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "calm"?

It is important to keep calm in an emergency. (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll