Từ vựng
C1 · advanced · oxford
calculation
noun/ˌkælkjuˈleɪʃn/
tính toán
“Cathy did a rough calculation.”
Cathy đã làm một phép tính sơ bộ.
“Cathy did a rough calculation.”
Cathy đã làm một phép tính sơ bộ.
calculation nghĩa là gì?
"calculation" nghĩa là tính toán.
calculation phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌkælkjuˈleɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "calculation"?
Cathy did a rough calculation. (Cathy đã làm một phép tính sơ bộ.)