buffer nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

buffer

noun
/ˈbʌfə(r)//ˈbʌfər/
đệm

Support from family and friends acts as a buffer against stress.

đệm chống lại điều gì đó. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò như một lớp đệm chống lại căng thẳng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

buffer nghĩa là gì?

"buffer" nghĩa là đệm.

buffer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbʌfə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "buffer"?

Support from family and friends acts as a buffer against stress. (đệm chống lại điều gì đó. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò như một lớp đệm chống lại căng thẳng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll