boost nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

boost

noun
/buːst/
tăng cường

a great/tremendous/welcome boost

một sự thúc đẩy tuyệt vời/to lớn/chào đón

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

boost nghĩa là gì?

"boost" nghĩa là tăng cường; tăng cường.

boost phát âm như thế nào?

Phiên âm: /buːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "boost"?

a great/tremendous/welcome boost (một sự thúc đẩy tuyệt vời/to lớn/chào đón)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll