bitter nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

bitter

adjective
/ˈbɪtə(r)//ˈbɪtər/
cay đắng

Black coffee leaves a bitter taste in the mouth.

Cà phê đen để lại vị đắng trong miệng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bitter nghĩa là gì?

"bitter" nghĩa là cay đắng.

bitter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bitter"?

Black coffee leaves a bitter taste in the mouth. (Cà phê đen để lại vị đắng trong miệng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll