biscuit nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

biscuit

noun
/ˈbɪskɪt/
bánh quy

a packet/tin of chocolate biscuits

một gói/hộp bánh quy sô cô la

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

biscuit nghĩa là gì?

"biscuit" nghĩa là bánh quy.

biscuit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɪskɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "biscuit"?

a packet/tin of chocolate biscuits (một gói/hộp bánh quy sô cô la)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll