bit nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

bit

noun
/bɪt/
chút

These trousers are a bit tight.

Quần này hơi chật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bit nghĩa là gì?

"bit" nghĩa là chút.

bit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bit"?

These trousers are a bit tight. (Quần này hơi chật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll