bass nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

bass

noun
/beɪs/
âm trầm

He always plays his stereo with the bass turned right up.

Anh ấy luôn bật âm thanh nổi với âm trầm được bật lên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bass nghĩa là gì?

"bass" nghĩa là âm trầm.

bass phát âm như thế nào?

Phiên âm: /beɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bass"?

He always plays his stereo with the bass turned right up. (Anh ấy luôn bật âm thanh nổi với âm trầm được bật lên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll