averse nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

averse

adjective
/əˈvɜː(ɹ)s/
ác cảm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

averse nghĩa là gì?

"averse" nghĩa là ác cảm.

averse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈvɜː(ɹ)s/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll