Từ vựng
A2 · basic · oxford
available
adjective/əˈveɪləbl/
có sẵn
“available resources/data”
tài nguyên/dữ liệu có sẵn
“available resources/data”
tài nguyên/dữ liệu có sẵn
available nghĩa là gì?
"available" nghĩa là có sẵn.
available phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈveɪləbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "available"?
available resources/data (tài nguyên/dữ liệu có sẵn)