autonomy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

autonomy

noun
/ɔːˈtɒnəmi//ɔːˈtɑːnəmi/
quyền tự chủ

a campaign in Wales for greater autonomy

một chiến dịch ở xứ Wales đòi quyền tự chủ lớn hơn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

autonomy nghĩa là gì?

"autonomy" nghĩa là quyền tự chủ.

autonomy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "autonomy"?

a campaign in Wales for greater autonomy (một chiến dịch ở xứ Wales đòi quyền tự chủ lớn hơn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll