authenticity nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

authenticity

noun
/ɑθənˈtɪsɪti/
tính xác thực

I hereby certify the authenticity of this copy.

Tôi xin xác nhận tính xác thực của bản sao này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

authenticity nghĩa là gì?

"authenticity" nghĩa là tính xác thực.

authenticity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɑθənˈtɪsɪti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "authenticity"?

I hereby certify the authenticity of this copy. (Tôi xin xác nhận tính xác thực của bản sao này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll