authentic nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

authentic

adjective
/ɔːˈθentɪk/
đích thực

I don't know if the painting is authentic.

Tôi không biết bức tranh có phải là thật không.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

authentic nghĩa là gì?

"authentic" nghĩa là đích thực.

authentic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "authentic"?

I don't know if the painting is authentic. (Tôi không biết bức tranh có phải là thật không.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll