Từ vựng
C2 · advanced · oxford
automate
verb/ˈɔtoʊˌmeɪt/
tự động hóa
“Many offices still need to automate.”
Nhiều văn phòng vẫn cần tự động hóa.
“Many offices still need to automate.”
Nhiều văn phòng vẫn cần tự động hóa.
automate nghĩa là gì?
"automate" nghĩa là tự động hóa.
automate phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɔtoʊˌmeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "automate"?
Many offices still need to automate. (Nhiều văn phòng vẫn cần tự động hóa.)