attachment nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

attachment

noun
/əˈtætʃmənt/
tập tin đính kèm

No attachment was included.

Không có tập tin đính kèm được bao gồm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

attachment nghĩa là gì?

"attachment" nghĩa là tập tin đính kèm.

attachment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈtætʃmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "attachment"?

No attachment was included. (Không có tập tin đính kèm được bao gồm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll