attach nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

attach

verb
/əˈtætʃ/
đính kèm

I attach a copy of my notes for your information.

tôi đính kèm một bản sao ghi chú của tôi để biết thông tin của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

attach nghĩa là gì?

"attach" nghĩa là đính kèm.

attach phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈtætʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "attach"?

I attach a copy of my notes for your information. (tôi đính kèm một bản sao ghi chú của tôi để biết thông tin của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll