assumption nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

assumption

noun
/əˈsʌmpʃn/
giả định

an underlying/implicit assumption

một giả định cơ bản/ngầm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assumption nghĩa là gì?

"assumption" nghĩa là giả định.

assumption phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsʌmpʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assumption"?

an underlying/implicit assumption (một giả định cơ bản/ngầm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll