assure nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

assure

verb
/əˈʃʊə(r)//əˈʃʊr/
đảm bảo

assure somebody (that)…, You think I did it deliberately, but I assure you (that) I did not.

đảm bảo với ai đó (rằng)…, Bạn nghĩ tôi đã cố tình làm điều đó, nhưng tôi đảm bảo với bạn (rằng) tôi không làm vậy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assure nghĩa là gì?

"assure" nghĩa là đảm bảo.

assure phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈʃʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assure"?

assure somebody (that)…, You think I did it deliberately, but I assure you (that) I did not. (đảm bảo với ai đó (rằng)…, Bạn nghĩ tôi đã cố tình làm điều đó, nhưng tôi đảm bảo với bạn (rằng) tôi không làm vậy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll