associate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

associate

verb
/əˈsəʊsieɪt/
cộng tác viên

I always associate the smell of baking with my childhood.

tôi luôn liên tưởng mùi nướng bánh với tuổi thơ của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

associate nghĩa là gì?

"associate" nghĩa là cộng tác viên.

associate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsəʊsieɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "associate"?

I always associate the smell of baking with my childhood. (tôi luôn liên tưởng mùi nướng bánh với tuổi thơ của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll