assistant nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

assistant

adjective
/əˈsɪstənt/
trợ lý

the assistant manager/director/commissioner

trợ lý giám đốc/giám đốc/ủy viên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assistant nghĩa là gì?

"assistant" nghĩa là trợ lý; trợ lý.

assistant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsɪstənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assistant"?

the assistant manager/director/commissioner (trợ lý giám đốc/giám đốc/ủy viên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll