assignment nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

assignment

noun
/əˈsaɪnmənt/
nhiệm vụ

Students are required to complete all homework assignments.

Học sinh được yêu cầu phải hoàn thành tất cả các bài tập về nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assignment nghĩa là gì?

"assignment" nghĩa là nhiệm vụ.

assignment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsaɪnmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assignment"?

Students are required to complete all homework assignments. (Học sinh được yêu cầu phải hoàn thành tất cả các bài tập về nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll