assert nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

assert

verb
/əˈsɜːt//əˈsɜːrt/
khẳng định

She continued to assert that she was innocent.

Cô tiếp tục khẳng định mình vô tội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assert nghĩa là gì?

"assert" nghĩa là khẳng định.

assert phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsɜːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assert"?

She continued to assert that she was innocent. (Cô tiếp tục khẳng định mình vô tội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll