assembly nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

assembly

noun
/əˈsembli/
lắp ráp

state/legislative/federal/local assemblies

hội đồng tiểu bang/lập pháp/liên bang/địa phương

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

assembly nghĩa là gì?

"assembly" nghĩa là lắp ráp.

assembly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsembli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "assembly"?

state/legislative/federal/local assemblies (hội đồng tiểu bang/lập pháp/liên bang/địa phương)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll