aspect nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

aspect

noun
/ˈæspekt/
khía cạnh

The book aims to cover all aspects of city life.

Cuốn sách nhằm mục đích đề cập đến tất cả các khía cạnh của cuộc sống thành phố.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aspect nghĩa là gì?

"aspect" nghĩa là khía cạnh.

aspect phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæspekt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aspect"?

The book aims to cover all aspects of city life. (Cuốn sách nhằm mục đích đề cập đến tất cả các khía cạnh của cuộc sống thành phố.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll