aside nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

aside

adverb
/əˈsaɪd/
sang một bên

She pulled the curtain aside.

Cô kéo rèm sang một bên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aside nghĩa là gì?

"aside" nghĩa là sang một bên.

aside phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈsaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aside"?

She pulled the curtain aside. (Cô kéo rèm sang một bên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll