arrow nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

arrow

noun
/ˈærəʊ/
mũi tên

a bow and arrow

một cây cung và mũi tên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

arrow nghĩa là gì?

"arrow" nghĩa là mũi tên.

arrow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈærəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "arrow"?

a bow and arrow (một cây cung và mũi tên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll