Từ vựng
C2 · advanced · oxford
articulate
adjective/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/
nói rõ ràng
articulate nghĩa là gì?
"articulate" nghĩa là nói rõ ràng; nói rõ ràng.
articulate phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "articulate"?
She struggled to articulate her thoughts. (Cô cố gắng diễn đạt suy nghĩ của mình.)