artifact nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

artifact

noun
/ˈɑːtɪfækt/
hiện vật

The spot on his lung turned out to be an artifact of the X-ray process.

Vị trí trên phổi của anh ấy hóa ra là một tạo tác của quá trình chụp X-quang.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

artifact nghĩa là gì?

"artifact" nghĩa là hiện vật.

artifact phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːtɪfækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "artifact"?

The spot on his lung turned out to be an artifact of the X-ray process. (Vị trí trên phổi của anh ấy hóa ra là một tạo tác của quá trình chụp X-quang.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll