apparatus nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

apparatus

noun
/ˌæpəˈreɪtəs//ˌæpəˈrætəs/
bộ máy

a piece of laboratory apparatus

một bộ máy thí nghiệm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

apparatus nghĩa là gì?

"apparatus" nghĩa là bộ máy.

apparatus phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌæpəˈreɪtəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "apparatus"?

a piece of laboratory apparatus (một bộ máy thí nghiệm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll