anxiety nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

anxiety

noun
/æŋˈzaɪəti/
lo lắng

acute/intense/deep anxiety

lo lắng cấp tính/cực kỳ/sâu sắc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

anxiety nghĩa là gì?

"anxiety" nghĩa là lo lắng.

anxiety phát âm như thế nào?

Phiên âm: /æŋˈzaɪəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "anxiety"?

acute/intense/deep anxiety (lo lắng cấp tính/cực kỳ/sâu sắc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll